Bản dịch của từ 緪升 trong tiếng Việt

緪升

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

緪升 (Tính từ)

gēng shēng
01

Ngày càng thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ

《诗.小雅.天保》:“如月之恒,如日之升。”陆德明释文:“恒,本亦作緪。”孔颖达疏:“言王德位日隆,有进无退,如月之上弦,稍就盈满;如日之﹝始﹞出,稍就明盛。”后因用“緪升”表日益兴盛之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緪升

gēng

shēng

Các từ liên quan

緪幅
緪瑟
升中
升云
升仙
升仙太子
緪
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CĂNG】
Các biến thể:
絙, 絚, 縆
Hình thái radical:
⿰糹恆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶丶丨一丨フ丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép