Bản dịch của từ 緭 trong tiếng Việt
緭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
緭 (Danh từ)
【wèi】
01
Vải lụa mịn màng như tơ tằm (như 'lụa tơ')
丝织品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bông tơ nhỏ, mảnh tơ nhẹ như mây (giúp nhớ 'lụa tơ bay bay')
丝絮。
Ví dụ
03
Đầu sợi tơ, phần đầu của sợi chỉ (giống như 'đầu tơ')
丝头。
Ví dụ
