Bản dịch của từ 緭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

wèi
01

Vải lụa mịn màng như tơ tằm (như 'lụa tơ')

丝织品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bông tơ nhỏ, mảnh tơ nhẹ như mây (giúp nhớ 'lụa tơ bay bay')

丝絮。

Ví dụ
03

Đầu sợi tơ, phần đầu của sợi chỉ (giống như 'đầu tơ')

丝头。

Ví dụ
緭
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Hình thái radical:
⿰,糸,胃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép