Bản dịch của từ 緰 trong tiếng Việt
緰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tōu | ㄊㄡ | N/A | N/A | N/A |
緰 (Danh từ)
【tōu】
01
Loại vải mỏng tinh xảo thời xưa, như tơ mềm mịn (giúp nhớ: 'đầu' vải mỏng như đầu kim).
古代一种精美的细布。亦作“緰貲”、“緰此”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tōu】【ㄊㄡ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 㡏, 𦈕, 繻
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丶一丿乚一一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍮
偸
𠁁
愉
鋀
媮
偷
婾
须
裇
嬃
湑
楈
砉
須
虗
欻
藇
幁
驉
倐
跾
陎
掓
疏
鄃
輸
姝
䔫
綀
儵
殳
緥
緖
䋰
䋟
繖
䌋
絃
綣
繌
繟
䌭
䊵
熳
蝛
牗
踞
䗌
導
蝴
賫
㵧
霃
㘤
殥
