Bản dịch của từ 緰此 trong tiếng Việt

緰此

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tōu

ㄊㄡN/AN/AN/A

緰此 (Cụm từ)

tóu cǐ
01

?”(古书或字书里指出参考另一字);用于指示照看/参见另一个字词多为训注性说明),现代汉语中极罕见

见“緰?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 緰此

tóu

Các từ liên quan

此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
緰
Bính âm:
【tōu】【ㄊㄡ】【ĐẦU】
Các biến thể:
㡏, 𦈕, 繻
Hình thái radical:
⿰,糹,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép