Bản dịch của từ 緱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡN/AN/AN/A

(Danh từ)

gōu
01

Họ Câu (tên họ người)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dây buộc trên cán kiếm, như dây câu giữ chắc tay cầm (nhớ câu dây buộc)

刀劍等柄上所纏的繩。

Ví dụ
緱
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
缑, 𦂐
Hình thái radical:
⿰,糹,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép