Bản dịch của từ 緳 trong tiếng Việt
緳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
緳 (Danh từ)
【xié】
01
Dây thừng làm từ sợi gai (giống như dây thừng mây), thường dùng để buộc hoặc cột, ví dụ như trong câu “正~系履而过魏王。” (dây thừng chính để buộc giày khi qua chỗ vua nước Ngụy).
麻绳:“正~系履而过魏王。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dây đai, dây buộc (dùng để thắt hoặc cột đồ vật).
带子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
