Bản dịch của từ 緳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xié
01

Dây thừng làm từ sợi gai (giống như dây thừng mây), thường dùng để buộc hoặc cột, ví dụ như trong câu “系履而过魏王。” (dây thừng chính để buộc giày khi qua chỗ vua nước Ngụy).

麻绳:“正~系履而过魏王。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây đai, dây buộc (dùng để thắt hoặc cột đồ vật).

带子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

緳
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿸,广,絜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一一一丨乚丿乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép