Bản dịch của từ 緶 trong tiếng Việt
緶
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
Pián | ㄆㄧㄢˊ | p | ian | thanh sắc |
緶 (Danh từ)
【biàn】
01
Dây bện từ rơm, cỏ hoặc rơm rạ, giống như bím tóc (ví dụ: mũ cỏ làm từ dây bện)
用麻、麥秸等編成的像辮子的物品。如:草帽緶
Ví dụ
02
Xem thêm cách đọc pián
另見pián
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIỆN】
- Các biến thể:
- 編, 缏, 𦄒, 𦄱
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,便
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿丨一丨乚一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪻
㭓
汳
變
辯
㻞
㳎
㣐
㺹
変
辧
苄
㼐
骿
缏
賆
跰
胼
駢
骈
㛹
璸
便
䮁
䊶
䋋
縠
縝
絬
紏
緙
経
䌎
縗
纄
纏
㙮
磗
㬔
憤
頩
䄝
瞓
瘡
槣
蝱
䜺
緗
