Bản dịch của từ 緷 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǔn
01

Cùng nghĩa với “”, là loại y phục lễ nghi mà các vua chúa và quan lớn xưa mặc, ví dụ như câu: “衣服尽有法度。” (áo quần có phép tắc rõ ràng).

同“衮”,古代帝王和上公所穿的礼服:“衣服~絻,尽有法度。”

Ví dụ
02

Từ chỉ đơn vị đo cổ đại, dùng để chỉ một bó gồm trăm chiếc lông vũ buộc lại.

古代量词,用百根羽毛捆成的一束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

緷
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
Các biến thể:
𦈉, 𧞢, 衮
Hình thái radical:
⿰,糹,軍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép