ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
緹
Bảng phân tích âm vị 緹
Tí
Màu cam đỏ rực rỡ như màu áo của kỵ sĩ xưa, dễ nhớ như 'tí' trong 'tí tách' của lửa hồng.
橘紅色:~衣(古代騎士的服裝)。~帷。~騎(帝王出巡時護衛的騎兵,後指逮捕犯人的騎兵)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép