Bản dịch của từ 緻 trong tiếng Việt
緻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
緻 (Tính từ)
【zhì】
01
Loại vải mịn, dệt kỹ (giúp nhớ qua hình ảnh vải dệt tỉ mỉ)
細繒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tinh tế, tỉ mỉ như kim chỉ trong may vá (dễ nhớ vì 'tỉ mỉ' và 'tinh tế' đều cần sự 'chỉ' rõ ràng)
細密;精細:~密。精~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Quần áo đã được may vá lại, chỉnh sửa (như quần áo được 'chỉ' lại cho vừa)
縫補過的衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
