Bản dịch của từ 緼 trong tiếng Việt
緼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēn | ㄨㄣ | w | en | thanh ngang |
緼 (Tính từ)
【wēn】
01
Màu vàng đỏ, giữa đỏ và vàng như màu đất nung (dễ nhớ như màu vân gỗ pha vàng đỏ)
赤黄色。在红色和黄色之间的一种颜色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem thêm cách đọc yūn; yùn
另见yūn;yùn
Ví dụ
- Bính âm:
- 【wēn】【ㄨㄣ】【VÂN】
- Các biến thể:
- 缊, 縕, 褞
- Hình thái radical:
- ⿰,糸,昷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞌
孕
晕
䩵
緷
䵴
㷉
縕
藴
䲰
慍
蘊
縕
奫
涒
氳
蒀
暈
蝹
㚃
煾
馧
蒕
贇
鞰
鰮
縕
溫
鰛
鎾
殟
饂
轀
瘟
輼
辒
絊
繹
䋢
縗
縳
繃
絥
續
縷
䌚
納
䌐
魤
㹍
颜
潤
鋛
噠
麄
䭿
霅
嫸
鲥
䦟
