Bản dịch của từ 緽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

chēng
01

Giống chữ (), nghĩa là màu đỏ tươi (như màu đỏ rực rỡ của lửa hoặc máu), dễ nhớ như câu 'thỉnh thoảng thấy sắc đỏ cháy lên'.

同“䞓(赬)”。《集韻·清韻》:“䞓,《説文》:‘赤色也。’或作緽。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

緽
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【THỈNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糸,貞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép