Bản dịch của từ 縀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xié
01

Cùng nghĩa với từ “giày” – vật để đi trên chân, giúp bảo vệ và giữ ấm cho chân (nhớ từ “giày” trong tiếng Việt).

同“鞋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

縀
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Hình thái radical:
⿰,糸,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép