ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縂
Bảng phân tích âm vị 縂
Zǒng
Tổng; như 'tổng cộng; tổng sản lượng'; tổng thể; tổng cộng
总是指整体或全部的意思。可以用来表示数量的总和或某种事物的整体情况。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép