ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縄
Bảng phân tích âm vị 縄
Shéng
Dây thừng, dây buộc (như dây thừng để buộc đồ, dễ nhớ vì 'thằng' dây này chắc chắn và bền).
同“绳”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép