Bản dịch của từ 縇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuan

ㄙㄨㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuan
01

Trang trí, họa tiết (như hoa văn trên vải, giúp nhớ dễ hơn vì 'tốn' vải để trang trí)

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

縇
Bính âm:
【xuan】【ㄙㄨㄣˋ】【TỐN】
Hình thái radical:
⿰,糹,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶丶乚一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép