Bản dịch của từ 縈 trong tiếng Việt
縈

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
縈 (Động từ)
(Hình thanh) Gồm bộ Mịch (糸, chỉ tơ) và âm tiết Yíng (熒) giản thể, nghĩa gốc là sự quấn quýt, quấn quanh như sợi chỉ mảnh mai.
(形聲。从糸(mì),熒(yíng)省聲。糸,細絲。本義:迴旋纏繞)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây bối rối, làm mê hoặc, như bị ánh sáng lấp lánh làm hoa mắt.
通「熒」。迷惑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cúi cong, uốn khúc, như con đường quanh co trong thơ ca.
彎曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quấn quýt, cuộn tròn như cuộn chỉ, dễ nhớ như hình ảnh cuộn dây quấn quanh tay.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quấn quýt, vướng víu, như tâm trạng bận lòng, lo lắng không nguôi.
牽纏;牽掛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【VINH】
- Các biến thể:
- 萦
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,炏,冖,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
