Bản dịch của từ 縍 trong tiếng Việt
縍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | N/A | N/A | N/A |
縍 (Danh từ)
【bāng】
01
Phần viền giày, giống như ‘bàng’ giữ cho giày đứng vững và ôm chân.
鞋的边缘部分,即鞋帮子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 幫, 𫄰
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,旁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶一丶丿丶乚丶一乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浜
幇
邫
邦
彭
梆
垹
幚
鞤
捠
幫
帮
硥
㭋
鎊
塝
磅
䖫
傍
蚌
棒
蛖
镑
蒡
縙
䋖
綀
䋁
䊺
䌏
糽
絼
綷
䋋
綃
緯
鬇
鋻
檎
賲
黺
鮂
懐
橅
霐
窼
謂
橰
