ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縎
Bảng phân tích âm vị 縎
Gǔ
Gút; như 'thắt gút chỉ'; gǔ - vết nứt; khe hở
裂缝或缺口的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép