Bản dịch của từ 縕 trong tiếng Việt
縕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
縕 (Tính từ)
【yùn】
01
Giống chữ “缊”, chỉ sợi gai lan man, rối rắm như sợi gai bông bị rối; cũng chỉ trạng thái mơ hồ, lộn xộn như tâm trí rối bời.
同“缊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 緼, 缊
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,𥁕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フノ丶一丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄆
运
貟
韞
㷉
㒁
郓
韫
薀
㟦
贠
煇
蒀
氳
赟
蝹
缊
氲
緼
晕
煴
涒
蒕
暈
榅
鎾
饂
辒
瑥
鳁
轀
昷
輼
瘟
豱
殟
紻
䌫
䋗
縪
糼
䋼
緅
縫
繕
絎
䊶
䋲
瘯
噡
䳁
㘉
𠒺
㲮
㢙
黈
褿
橓
橔
穓
