Bản dịch của từ 縝 trong tiếng Việt
縝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
縝 (Tính từ)
【zhěn】
01
Xem '缜' (tỉ mỉ, kỹ càng như dệt vải chặt chẽ)
见“缜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【TRẨM】
- Các biến thể:
- 缜, 𣞟, 𦁄
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,真
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丨丨乚一一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诊
䂧
屒
縥
槙
㐱
診
竧
聄
袗
㱽
辴
緔
綇
䌜
緷
緆
纘
䋴
繪
絀
繑
縕
縧
耩
䤳
鮍
瞰
隭
鲺
镗
㯟
鋺
螦
嬔
擜
