Bản dịch của từ 縟 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

(Tính từ)

01

(Hình thanh) Gồm các sợi tơ với âm đọc 'rù'; nghĩa gốc: trang trí màu sắc dày đặc, rực rỡ như thảm hoa văn.

(形聲。從糸(mì),辱聲。本義:繁密的彩飾)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trang trí màu sắc rực rỡ, dày đặc như tranh thêu nhiều màu sắc, dễ nhớ như 'rực rỡ'.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nệm, đệm nằm (giống chữ , dễ nhớ vì cùng âm và liên quan đến vật mềm, êm).

通“褥”。褥子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

01

Phức tạp, nhiều chi tiết, như văn chương nhiều màu sắc, hoặc lễ nghi rườm rà.

繁多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rườm rà, quá chi tiết, như lời văn hoặc lễ nghi quá dài dòng.

煩瑣;對…闡述過詳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

縟
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【RỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一ノ一一フノ丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép