Bản dịch của từ 縟 trong tiếng Việt
縟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
縟 (Tính từ)
【rù】
01
(Hình thanh) Gồm các sợi tơ với âm đọc 'rù'; nghĩa gốc: trang trí màu sắc dày đặc, rực rỡ như thảm hoa văn.
(形聲。從糸(mì),辱聲。本義:繁密的彩飾)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trang trí màu sắc rực rỡ, dày đặc như tranh thêu nhiều màu sắc, dễ nhớ như 'rực rỡ'.
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nệm, đệm nằm (giống chữ 褥, dễ nhớ vì cùng âm và liên quan đến vật mềm, êm).
通“褥”。褥子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
縟 (Tính từ)
【rù】
01
Phức tạp, nhiều chi tiết, như văn chương nhiều màu sắc, hoặc lễ nghi rườm rà.
繁多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rườm rà, quá chi tiết, như lời văn hoặc lễ nghi quá dài dòng.
煩瑣;對…闡述過詳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
