Bản dịch của từ 縡 trong tiếng Việt
縡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zài | ㄗㄞˋ | z | ai | thanh huyền |
縡 (Danh từ)
【zài】
01
Công việc
事务
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vấn đề
事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zài】【ㄗㄞˋ】【TỂ】
- Các biến thể:
- 繒
- Hình thái radical:
- ⿰糹宰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丶丶フ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵧
洅
載
抂
酨
傤
再
在
载
𠕅
儎
𠕂
橧
譄
鄫
曽
缯
矰
増
璔
鱛
竲
增
磳
䋗
纋
絓
縅
繞
縚
繶
絍
繹
䋭
䋞
䋬
醝
輰
𠐎
鮉
篧
頮
䧭
撽
㩔
螢
耩
鴤
