Bản dịch của từ 縢囊 trong tiếng Việt
縢囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
縢囊 (Danh từ)
【téng náng】
01
Bọc, túi (vải hoặc da) để đựng; cái túi nhỏ — Hán Việt: 'đê nang' (囊: nang = túi)
囊﹐袋子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 縢囊
téng
縢
náng
囊
Các từ liên quan
縢书
縢履
縢牒
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 藤, 𦂙, 𦅌, 𦪝
- Hình thái radical:
- ⿸⿰月龹糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒅
儯
滕
籐
䕨
螣
駦
虅
漛
痋
䠮
藤
繇
索
繫
系
繛
縣
紮
繁
綦
絛
糸
素
縣
檃
褿
㩋
錡
錸
霋
䐶
䌊
澷
樻
㵫
