Bản dịch của từ 縢牒 trong tiếng Việt
縢牒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | t | eng | thanh sắc |
縢牒 (Danh từ)
【téng dié】
01
Tử phả của hoàng tộc; sổ sách ghi chép dòng họ vua chúa (Hán Việt: tằng điệp/điệp = sách gia phả quý)
犹言金缄玉牒。指帝王族谱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 縢牒
téng
縢
dié
牒
Các từ liên quan
縢书
縢囊
縢履
牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
- Bính âm:
- 【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
- Các biến thể:
- 藤, 𦂙, 𦅌, 𦪝
- Hình thái radical:
- ⿸⿰月龹糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丶ノ一一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒅
儯
滕
籐
䕨
螣
駦
虅
漛
痋
䠮
藤
繇
索
繫
系
繛
縣
紮
繁
綦
絛
糸
素
縣
檃
褿
㩋
錡
錸
霋
䐶
䌊
澷
樻
㵫
