Bản dịch của từ 縣 trong tiếng Việt
縣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
縣 (Danh từ)
(chữ hội ý) Tượng hình hình ảnh vật gì đó được treo lên, dễ nhớ như treo cái dây (系) ngược lại.
(會意。从系持倒首。象懸掛的樣子。(xuán)本義:懸掛)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đơn vị hành chính cấp huyện, như trong 'huyện ủy', 'huyện học' – nơi quản lý hành chính địa phương, quen thuộc với người Việt.
縣假借爲「寰」,爲州縣的縣。行政區劃單位。周代縣大於郡,秦以後縣屬於郡。今爲一級行政區劃,隸屬於地區、自治州、直轄市之下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cơ quan chính quyền huyện, như 'huyện trị' tức là trụ sở chính quyền huyện.
官府。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vùng đất do vua cai trị trong kinh đô và vùng lân cận, gọi là 'vương khu' (vùng đất quanh kinh thành).
古代天子所治之地,在京都周圍千里之內,即王畿。
Xem thêm cách đọc 'xuán' để hiểu nghĩa khác.
另見xuán
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HUYỆN】
- Các biến thể:
- 县, 寰, 県, 𡈴
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨ノ丶ノフフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
