ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縨
Bảng phân tích âm vị 縨
Huǎng
Tấm vải phủ trên lưng võ sĩ để chống tên (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật).
罩在武士背上防箭的布织品(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép