Bản dịch của từ 縨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

huǎng
01

Tấm vải phủ trên lưng võ sĩ để chống tên (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật).

罩在武士背上防箭的布织品(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

縨
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,晃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép