Bản dịch của từ 縪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dừng lại, ngừng lại (giống như '').

止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “”, là loại che gối đầu gối (che).

同“韠”,蔽膝。

Ví dụ
03

Khâu, may lại như may mũ (ví dụ: '冠六升~。' nghĩa là may phần ngoài mũ).

缝著:“冠六升,外~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ràng buộc, giới hạn (giống như '约束').

约束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

縪
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
畢, 韠
Hình thái radical:
⿰,糹,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép