Bản dịch của từ 縪 trong tiếng Việt
縪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
縪 (Động từ)
【bì】
01
Dừng lại, ngừng lại (giống như '止').
止。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “韠”, là loại che gối đầu gối (che膝).
同“韠”,蔽膝。
Ví dụ
03
Khâu, may lại như may mũ (ví dụ: '冠六升,外~。' nghĩa là may phần ngoài mũ).
缝著:“冠六升,外~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Ràng buộc, giới hạn (giống như '约束').
约束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
