Bản dịch của từ 縬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Co lại, rút ngắn (như vải vóc bị co rút khi giặt)

缩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa văn màu sắc trên vải lụa (như họa tiết trang trí)

丝织品的彩文。

Ví dụ
縬
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
縐, 𦂎, 𦄉, 𦇰, 𦈚
Hình thái radical:
⿰,糹,戚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丨一一乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép