Bản dịch của từ 縭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Khăn trùm đầu cô dâu ngày xưa, dùng để buộc và trang trí khi lấy chồng (nhớ câu “kết lí” để liên tưởng đến việc buộc khăn)

古代婦女出嫁時所系的佩巾:結~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

縭
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Các biến thể:
缡, 褵
Hình thái radical:
⿰,糹,离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép