Bản dịch của từ 縳 trong tiếng Việt
縳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
縳 (Động từ)
【zhuàn】
01
Cuốn lại, quấn chặt (như cuốn chiếu, bọc lại cho gọn)
卷,裹束:“闾丘婴以帷~其妻而载之。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đơn vị đo lường lông chim thành bó (mười chiếc gọi là một truyển)
成束的鸟羽的计量单位:“十羽谓之~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỂN】
- Các biến thể:
- 䌸, 𦁆
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,專
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丨乚一一丨一丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撰
灷
篆
賺
䤄
僝
传
瑑
䉵
䧘
堟
贃
眷
䳪
绢
睊
巻
巂
勌
䚈
嶲
帣
䖭
劵
縱
䊶
繝
縚
䌌
絿
䋅
糺
綊
緬
䋈
紝
䃟
䠽
䈼
蠁
燥
噽
礀
韕
㿉
䤌
鳅
匵
