Bản dịch của từ 縹 trong tiếng Việt
縹
Động từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
Piǎo | ㄆㄧㄠˇ | p | iao | thanh hỏi |
縹 (Động từ)
【piāo】
01
Bay lượn, nhẹ nhàng như cánh chim phiêu du trên không (giống như từ 'phiêu' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)
同「飄」。飛揚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xem nghĩa piǎo
另見piǎo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 缥, 𦆝, 𦇐, 𦇳
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漂
顠
殍
㩠
瞟
缥
㹾
㲏
皫
醥
莩
㵱
飃
魒
漂
嘌
剽
犥
缥
票
慓
翲
飘
飄
䋚
䌛
䌩
絕
䋙
䌫
䋘
紌
絽
紅
緲
緄
醠
䐽
餽
䯼
䶋
氋
簄
霟
甔
懧
㔤
䡭
