ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
縺
Bảng phân tích âm vị 縺
Lián
Len
縺,拼音lián,注音ㄌ一ㄢˊ,简体部首糹部,部外笔画10画,总笔画16画,繁体部首糸部,部外笔画11画,总笔画17画,五笔XLPY,仓颉VFYJJ,郑码ZFW,四角25930,结构左右,统一码7E3A,笔顺フフ丶丶丶丶一丨フ一一一丨丶フ丶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép