Bản dịch của từ 縻络 trong tiếng Việt
縻络
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
縻络 (Động từ)
【mí luò】
01
Cầm giữ, giam cầm (bắt giữ, trói buộc người)
拘囚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 縻络
mí
縻
luò
络
Các từ liên quan
縻军
縻漫
縻烂
縻系
縻絷
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MI】
- Các biến thể:
- 𥿫, 䌕, 𦄐, 麿
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞇
袮
谜
攠
䉲
麋
䊫
䥸
麛
㟜
爢
蒾
綮
縏
縢
絛
纍
繋
絷
繛
繤
累
糸
縣
繄
嚮
甔
豳
鮬
幬
鿅
鮆
顁
㦠
鮞
蠎
羁縻
