Bản dịch của từ 縼 trong tiếng Việt
縼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
縼 (Động từ)
【xuàn】
01
Dùng dây dài trói bò để chăn thả (như dây thừng buộc bò đi gặm cỏ).
用长绳系牛放牧。
Ví dụ
02
Dùng dây để trói bắt giữ người hoặc vật.
用绳拘捕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【SUYỂN】
- Các biến thể:
- 𢳄, 𦀢
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶一乚丿丿一乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧎
鏇
袨
绚
泫
䀏
贙
㹡
炫
䍗
㳙
镟
結
綆
繻
縎
綻
縊
綋
繉
䋴
綗
紴
繅
䭔
繋
償
孺
藍
䏄
臨
嬭
䵣
朦
璵
薲
