Bản dịch của từ 縼纆 trong tiếng Việt
縼纆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
縼纆 (Cụm từ)
【xuàn mò】
01
引持绳索。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 縼纆
xuàn
縼
mò
纆
Các từ liên quan
纆徽
纆牵
纆索
纆缴
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【SUYỂN】
- Các biến thể:
- 𢳄, 𦀢
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶一乚丿丿一乚丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧎
鏇
袨
绚
泫
䀏
贙
㹡
炫
䍗
㳙
镟
結
綆
繻
縎
綻
縊
綋
繉
䋴
綗
紴
繅
䭔
繋
償
孺
藍
䏄
臨
嬭
䵣
朦
璵
薲
