Bản dịch của từ 總 trong tiếng Việt
總

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǒng | ㄗㄨㄥˇ | z | ong | thanh hỏi |
總 (Động từ)
Buộc, thắt chặt (như buộc dây cương ngựa).
結,系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tổng kết, khái quát, bao quát (như tổng luận, tổng kết).
總括;概括
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đảm nhận toàn bộ trách nhiệm, quản lý mọi việc (như tổng vụ, tổng quản).
總攬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Buộc thành bó, cột lại thành một chùm (như bó chỉ, bó dây).
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tập hợp, gom lại thành một nhóm hoặc tổng thể (như tổng hợp, tổng kết).
聚合;彙集
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Chữ hình thanh) Chữ gồm bộ Mịch 糸 (chỉ sợi tơ nhỏ) và phần thanh 悤 cōng (âm đọc), nghĩa gốc là buộc thành bó, như bó chỉ, bó dây.
(形聲。從糸(mì),悤(cōng)聲。糸是細絲,細絲常聚合成一束,故從糸。本義:聚束;系扎)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thống lĩnh, quản lý, điều hành (như tổng chỉ huy, tổng quản).
統領,統管
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cầm giữ, nắm lấy (như tổng chấn: giữ khiên).
持。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
總 (Danh từ)
Tua rua, dây trang trí trên xe ngựa cổ xưa (như tua rua đỏ).
束穗;流蘇(古代的車馬裝飾品)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đuốc làm từ thân cây gai buộc lại (như đuốc tổng).
麻桿紮成的火把
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bó lúa, bó thóc có cả bông và thân (giúp nhớ như bó lúa trong ruộng).
禾稿;連穗帶杆的禾把子
Số nguyên, số tròn (như tổng số).
整數
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Tổng (tên họ người).
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
總 (Tính từ)
Toàn bộ, toàn diện, tổng thể (như tổng thể, tổng số).
全部,全面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đứng đầu, giữ chức vụ cao hơn trong cùng loại (như tổng đốc, tổng quản).
爲首的,擔任較高級職務的,領頭的(如高於同類頭銜的其他人)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
總 (Trạng từ)
Tất cả, đều, một cách chung chung (như tổng thể, tổng cộng).
皆;一概。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Luôn luôn, liên tục (như tổng là, tổng nghi).
一直;一向。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cuối cùng, rốt cuộc (như tổng đến, tổng hết).
終歸,畢竟。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
總 (Liên từ)
Dùng như từ “tổng” (縱), nghĩa là dù cho, mặc dù (như tổng có, tổng làm).
用法同「縱」。縱然;即使
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zǒng】【ㄗㄨㄥˇ】【TỔNG】
- Các biến thể:
- 𩮀, 𩭤, 𦀙, 𥾜, 𥡥, 𤙹, 𢵃, 𢭇, 𢝰, 𠂳, 縂, 緫, 総, 稯, 摠, 搃, 揔, 总, 䌼, 㹅, 𩬼
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,悤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
