Bản dịch của từ 績 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Xoắn sợi gai thành chỉ (như việc kéo sợi trong dệt vải)

把麻纖維披開接續起來搓成線

Ví dụ
02

Kế thừa, tiếp nối (như nối tiếp công việc, truyền thống)

承繼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Thành tích, công lao, thành quả (như thành tích học tập hay công việc)

成就;功業

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quần áo dưới, váy dưới (dùng trong trang phục cổ xưa)

下裳

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

績
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
勣, 绩
Hình thái radical:
⿰,糹,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶一一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép