Bản dịch của từ 績 trong tiếng Việt
績
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
績 (Động từ)
【jì】
01
Xoắn sợi gai thành chỉ (như việc kéo sợi trong dệt vải)
把麻纖維披開接續起來搓成線
Ví dụ
02
Kế thừa, tiếp nối (như nối tiếp công việc, truyền thống)
承繼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
績 (Danh từ)
【jì】
01
Thành tích, công lao, thành quả (như thành tích học tập hay công việc)
成就;功業
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quần áo dưới, váy dưới (dùng trong trang phục cổ xưa)
下裳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
