Bản dịch của từ 縿 trong tiếng Việt

縿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

縿 (Danh từ)

shān
01

Phướn trang trí

横幅的装饰品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rìa, mép, lề, bờ

边缘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

縿
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
綃, 䪌, 幓, 衫, 襂, 襳, 𧛡, 繅, 𩌰
Hình thái radical:
⿰糹參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép