Bản dịch của từ 繁养 trong tiếng Việt

繁养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁养 (Động từ)

fán yǎng
01

Nuôi dưỡng, lai tạo, nuôi để sinh sản hoặc bồi dưỡng giống (tương đương 'ph繁育/培養')

繁育培养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁养

fán

yǎng

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
养不大
养世
养中
养乏
养乐
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép