Bản dịch của từ 繁冠 trong tiếng Việt

繁冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁冠 (Danh từ)

pán guān
01

Loại mũ lớn, gọi là đại quan, thời Hán dùng cho quan võ.

即大冠。汉代武官所戴之冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁冠

fán

guān

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
冠上加冠
冠上履下
冠世
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép