Bản dịch của từ 繁减 trong tiếng Việt

繁减

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁减 (Tính từ)

fán jiǎn
01

Nhiều và ít (đối lập nhau, thể hiện sự tương phản về số lượng)

多与少。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁减

fán

jiǎn

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
减产
减价
减低
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép