Bản dịch của từ 繁分数 trong tiếng Việt

繁分数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁分数 (Danh từ)

fán fēn shù
01

Phân số phức (tử số hoặc mẫu số chứa phân số), ví dụ 1 1/2 hoặc (3/4)/5

分数的分子、分母中,含有分数的,称为「繁分数」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁分数

fán

fēn

shù

繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép