Bản dịch của từ 繁手 trong tiếng Việt

繁手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁手 (Danh từ)

fán shǒu
01

Kỹ thuật chơi nhạc cụ với các ngón tay có nhiều biến hóa phức tạp, linh hoạt.

弹奏乐器的一种变化复杂的手法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁手

fán

shǒu

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép