Bản dịch của từ 繁文缛节 trong tiếng Việt

繁文缛节

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁文缛节 (Thành ngữ)

fán wén rù jié
01

Lễ nghi phiền phức; lễ nghi phức tạp; lễ nghi rườm rà

烦琐而不必要的礼节,也比喻其他烦琐多余的事项也说繁文缛礼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁文缛节

fán

wén

jié

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
文丈
文不加点
文不对题
文丐
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép