Bản dịch của từ 繁枝 trong tiếng Việt

繁枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁枝 (Danh từ)

fán zhī
01

Cành cây rậm rạp, nhiều nhánh; chùm cành sum suê (Hán Việt: phồn chi – nhiều cành)

1.繁茂的树枝。

Ví dụ
02

Những cành cây rậm rạp, chằng chịt; tán cây có nhiều nhánh (gợi hình: cành cây dày đặc, rối mắt)

2.指繁杂的枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁枝

fán

zhī

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép