Bản dịch của từ 繁滋 trong tiếng Việt

繁滋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁滋 (Động từ)

fán zī
01

Phát triển, sinh sôi tăng lên (số lượng hoặc mức độ tăng nhiều)

1.发展增多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sinh sôi, sinh sản; phát triển nhiều, lan rộng (thường dùng trong văn ngôn)

2.繁殖滋生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁滋

fán

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
滋久
滋乳
滋事
滋产
滋养
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép