Bản dịch của từ 繁约 trong tiếng Việt
繁约
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
繁约 (Tính từ)
【fán yuē】
01
Một phong cách hoặc trạng thái kết hợp giữa sự phức tạp và sự đơn giản; cả sự phức tạp và đơn giản (thường được sử dụng để mô tả sự tương phản hoặc kết hợp của phong cách thiết kế, trang trí hoặc văn bản)
繁密与简约。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁约
fán
繁
yuē
约
Các từ liên quan
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
约交
约从
约会
约信
约俭
- Bính âm:
- 【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
- Các biến thể:
- 䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
- Hình thái radical:
- ⿱,敏,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舤
凣
羳
樊
烦
鐢
钒
柉
鷭
矾
礬
墦
搫
㰴
䋣
蔢
䮘
㨇
櫇
婆
皤
嚩
鄱
㩯
繛
索
縏
紫
紧
綔
繴
累
緳
緐
紮
綦
𠐡
鮙
戴
噾
歛
䤸
鞜
䕔
績
镣
嚑
㩞
频繁
繁荣
繁忙
繁华
繁殖
繁体
繁衍
繁多
繁重
繁琐
