Bản dịch của từ 繁花似锦 trong tiếng Việt

繁花似锦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁花似锦 (Tính từ)

fán huā sì jǐn
01

Hoa nở rực rỡ; hoa nhiều như gấm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁花似锦

fán

huā

jǐn

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép