Bản dịch của từ 繁音促节 trong tiếng Việt

繁音促节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄢˊfanthanh sắc

繁音促节 (Tính từ)

fán yīn cù jié
01

Âm thanh và nhịp điệu dồn dập; âm nhạc nhanh chóng; phồn âm thúc tiết

繁音:指的是丰富的音调和音节。 促节:意为促进节奏或节拍的变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 繁音促节

fán

yīn

jié

Các từ liên quan

繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
音义
音乐
音乐之声
音书
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
繁
Bính âm:
【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
Các biến thể:
䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
Hình thái radical:
⿱,敏,糹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép